câu vắt

câu vắt

Nhà thơ sử dụng câu vắt để tạo nên sự ngắt quãng đầy ám ảnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu thơ bị ngắt: Trong thơ ca, đây hiện tượng một câu thơ không kết thúccuối dòng ý thơ cú pháp bị "vắt" sang dòng tiếp theo. Đây một kỹ thuật tu từ nhằm tạo nhịp điệu, sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà thơ sử dụng câu vắt để tạo nên sự ngắt quãng đầy ám ảnh.
    • Đoạn thơ này một câu vắt rất tinh tế, khiến ý thơ trở nên da diết hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật thơ ca: "Câu vắt" một thuật ngữ chuyên môn trong phê bình sáng tác thơ, dùng để phân tích cấu trúc ngắt dòng dòng chảy ý tưởng trong một bài thơ.
    • Việc phân tích các câu vắt giúp ta hiểu sâu hơn về ý đồ nghệ thuật của tác giả.
Biến thể từ gần giống
  • Enjambment (danh từ): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "câu vắt".
  • Ngắt dòng (danh từ): Cách gọi khác, mang tính miêu tả hơn cho hiện tượng này.
Từ đồng nghĩa
  • Câu thơ lửng: Nhấn mạnh vào sự chưa trọn vẹn, treo lửng của ý thơ khi bị ngắt dòng.
  • Sự vắt dòng: Diễn đạt hành động của việc ý thơ bị kéo dài sang dòng khác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "câu vắt" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc thảo luận về kỹ thuật sáng tác thơ. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đây một từ Hán Việt, kết hợp giữa "câu" (câu văn, câu thơ) "vắt" (vắt qua, chuyển tiếp).